tiếp viện
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Tăng thêm lực lượng (quân sự, nhân sự) hoặc vật chất để hỗ trợ, giúp sức cho một lực lượng đang hoạt động, thường là trong tình huống khó khăn hoặc đang chiến đấu: Hành động cử thêm người, phương tiện hoặc vật tư đến để tăng cường sức mạnh cho một đơn vị đang cần hỗ trợ.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Bộ chỉ huy quyết định tiếp viện thêm một tiểu đoàn cho mặt trận phía Nam. (Bộ chỉ huy quyết định tăng viện thêm một tiểu đoàn cho mặt trận phía Nam.)
- Lực lượng tại chỗ đang kiệt quệ, cần được tiếp viện ngay lập tức. (Lực lượng tại chỗ đang kiệt sức, cần được tăng viện ngay lập tức.)
- Họ tiếp viện cho đồn biên phòng bằng lương thực và thuốc men. (Họ tăng viện cho đồn biên phòng bằng lương thực và thuốc men.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tiếp viện" thường được sử dụng trong ngữ cảnh quân sự, nhưng cũng có thể mở rộng sang các lĩnh vực khác khi cần sự hỗ trợ khẩn cấp hoặc tăng cường lực lượng.
- Công ty phải tiếp viện nhân sự cho dự án sắp đến hạn. (Công ty phải tăng cường nhân sự cho dự án sắp đến hạn.)
- Các tình nguyện viên được tiếp viện đến khu vực thiên tai. (Các tình nguyện viên được điều động hỗ trợ đến khu vực thiên tai.)
Biến thể và từ gần giống
- Tiếp ứng (động từ): Có nghĩa tương tự, chỉ việc ứng cứu, hỗ trợ kịp thời, thường nhấn mạnh tính chất khẩn cấp hơn.
- Lực lượng tiếp ứng đã có mặt sau 30 phút. (Lực lượng ứng cứu đã có mặt sau 30 phút.)
- Tăng viện (động từ): Từ đồng nghĩa trực tiếp, cùng chỉ hành động tăng cường thêm lực lượng.
- Mệnh lệnh tăng viện được ban hành. (Mệnh lệnh tăng cường lực lượng được ban hành.)
- Chi viện (động từ): Hỗ trợ, giúp đỡ (thường bằng vật chất, lực lượng) cho một nơi khác.
- Hậu phương chi viện cho tiền tuyến. (Hậu phương hỗ trợ cho tiền tuyến.)
Từ đồng nghĩa
- Tăng cường: Làm cho mạnh hơn, nhiều hơn.
- Hỗ trợ: Giúp đỡ, ủng hộ.
- Ứng cứu: Cứu giúp kịp thời trong tình huống nguy cấp.
Các cụm từ liên quan
- Quân tiếp viện (danh từ): Lực lượng quân sự được cử đến để tăng cường.
- Quân tiếp viện đã đến kịp thời, xoay chuyển cục diện trận đánh. (Lực lượng tăng viện đã đến kịp thời, xoay chuyển cục diện trận đánh.)
- Tiếp viện hậu cần: Hỗ trợ, cung cấp vật chất, lương thực, vũ khí.
- Đường tiếp viện hậu cần bị đối phương phong tỏa. (Đường cung ứng vật chất bị đối phương phong tỏa.)
Thành ngữ/Tục ngữ liên quan
- Không có thành ngữ hoặc tục ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "tiếp viện". Tuy nhiên, khái niệm này thường xuất hiện trong các câu nói về chiến tranh, sự hỗ trợ lẫn nhau.
- Một cây làm chẳng nên non, ba cây chụm lại nên hòn núi cao. (Thành ngữ này nói về tinh thần đoàn kết, tương trợ, có liên quan đến tinh thần của việc "tiếp viện" – cùng nhau tạo nên sức mạnh.)
- đgt. Tăng thêm lực lượng để giúp sức cho đội quân đang chiến đấu: xin quân tiếp viện tiếp viện cho chiến trường.